断绝斷絕 (phồn thể)
断绝 (phiên âm pinyin: duàn jué) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cắt đứt, đoạn tuyệt". Dạng phồn thể viết là 斷絕. 断绝 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 断绝关系 (cắt đứt quan hệ)
Câu ví dụ
断绝关系
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
断绝 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
断绝 có nghĩa là "cắt đứt, đoạn tuyệt", thuộc loại động từ.
断绝 đọc như thế nào?
断绝 phiên âm pinyin là "duàn jué".
断绝 thuộc HSK mấy?
断绝 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 断绝 như thế nào?
Ví dụ: 断绝关系 — nghĩa là "cắt đứt quan hệ".
Gặp lại 断绝 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng