断定斷定 (phồn thể)

断定 nghĩa là kết luận, nhận định

Pinyin
duàn dìng
Tiếng Anh
conclude; form judgment

断定 (phiên âm pinyin: duàn dìng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kết luận, nhận định". Dạng phồn thể viết là 斷定. 断定 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这场比赛的结果,还难以断定。 (kết quả của trận đấu này, khó nhận định.)

Câu ví dụ

这场比赛的结果,还难以断定。

kết quả của trận đấu này, khó nhận định.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

断定 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

断定 có nghĩa là "kết luận, nhận định".

断定 đọc như thế nào?

断定 phiên âm pinyin là "duàn dìng".

断定 thuộc HSK mấy?

断定 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 断定 như thế nào?

Ví dụ: 这场比赛的结果,还难以断定。 — nghĩa là "kết quả của trận đấu này, khó nhận định.".

Gặp lại 断定 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng