日历日曆 (phồn thể)

日历 nghĩa là lịch

Pinyin
rì lì
Tiếng Anh
calendarM: 张 | 本 | 份

日历 (phiên âm pinyin: rì lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lịch". Dạng phồn thể viết là 日曆. 日历 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我每天早上都会看日历。 (Tôi xem lịch mỗi sáng.)

Giải nghĩa

Vật dụng để xem ngày tháng.

Câu ví dụ

我每天早上都会看日历。

Tôi xem lịch mỗi sáng.

Cách dùng chi tiết

日历 là một danh từ chỉ vật dụng dùng để xem ngày tháng. Nó có thể là lịch treo tường, lịch để bàn hoặc lịch trên điện thoại. Người ta thường dùng '日历' để tra cứu ngày, lên kế hoạch hoặc ghi nhớ các sự kiện quan trọng.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

月历

Câu hỏi thường gặp

日历 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

日历 có nghĩa là "lịch", thuộc loại danh từ. Vật dụng để xem ngày tháng.

日历 đọc như thế nào?

日历 phiên âm pinyin là "rì lì".

日历 thuộc HSK mấy?

日历 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 日历 như thế nào?

Ví dụ: 我每天早上都会看日历。 — nghĩa là "Tôi xem lịch mỗi sáng.".

Gặp lại 日历 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng