时钟
danh từngày tháng

时钟 nghĩa là Đồng hồ

Pinyin
shí zhōng

时钟 (phiên âm pinyin: shí zhōng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Đồng hồ". Ví dụ: 墙上的时钟已经指向下午三点了。 (Chiếc đồng hồ trên tường đã chỉ ba giờ chiều.)

Giải nghĩa

Thiết bị dùng để xem giờ, thường là đồng hồ có kim.

Câu ví dụ

墙上的时钟已经指向下午三点了。

Chiếc đồng hồ trên tường đã chỉ ba giờ chiều.

Cách dùng chi tiết

时钟 là một danh từ chỉ đồng hồ nói chung, đặc biệt là loại đồng hồ có kim quay để chỉ giờ, phút, giây. Nó khác với '手表' (shǒubiǎo) là đồng hồ đeo tay. Người bản ngữ thường dùng nó khi nói về đồng hồ treo tường hoặc đồng hồ để bàn.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

钟表

Câu hỏi thường gặp

时钟 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

时钟 có nghĩa là "Đồng hồ", thuộc loại danh từ. Thiết bị dùng để xem giờ, thường là đồng hồ có kim.

时钟 đọc như thế nào?

时钟 phiên âm pinyin là "shí zhōng".

Đặt câu với 时钟 như thế nào?

Ví dụ: 墙上的时钟已经指向下午三点了。 — nghĩa là "Chiếc đồng hồ trên tường đã chỉ ba giờ chiều.".

Gặp lại 时钟 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng