昌盛
昌盛 (phiên âm pinyin: chāng shèng) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "huưng thịnh, hưng vượng". 昌盛 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 把祖国建设成为一个繁荣昌盛的社会主义国家。 (xây dựng quê hương thành một nước xã hội chủ nghĩa phồn vinh hưng thịnh.)
Câu ví dụ
把祖国建设成为一个繁荣昌盛的社会主义国家。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
昌盛 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
昌盛 có nghĩa là "huưng thịnh, hưng vượng", thuộc loại tính từ, danh từ.
昌盛 đọc như thế nào?
昌盛 phiên âm pinyin là "chāng shèng".
昌盛 thuộc HSK mấy?
昌盛 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 昌盛 như thế nào?
Ví dụ: 把祖国建设成为一个繁荣昌盛的社会主义国家。 — nghĩa là "xây dựng quê hương thành một nước xã hội chủ nghĩa phồn vinh hưng thịnh.".
Gặp lại 昌盛 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng