盛
盛 (phiên âm pinyin: shèng) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chứa, đựng, dung nạp". Âm Hán-Việt của 盛 là "thành". 盛 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这间屋子小,盛 不了这么多东西。 (nhà này nhỏ, không chứa được nhiều thứ như thế này đâu.)
Câu ví dụ
这间屋子小,盛 不了这么多东西。
Câu hỏi thường gặp
盛 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
盛 có nghĩa là "chứa, đựng, dung nạp", thuộc loại tính từ vị ngữ.
盛 đọc như thế nào?
盛 phiên âm pinyin là "shèng", âm Hán-Việt là "thành".
盛 thuộc HSK mấy?
盛 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 盛 như thế nào?
Ví dụ: 这间屋子小,盛 不了这么多东西。 — nghĩa là "nhà này nhỏ, không chứa được nhiều thứ như thế này đâu.".
Gặp lại 盛 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng