茂盛
HSK 6tính từ
茂盛 nghĩa là tươi tốt, xanh tươi
- Pinyin
- mào shèng
- Tiếng Anh
- (of plants)luxuriant; exuberant; flourishing
茂盛 (phiên âm pinyin: mào shèng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tươi tốt, xanh tươi". 茂盛 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 桃花和杏花开得格外的茂盛。 (hoa đào hoa hạnh nở thật tươi.)
Câu ví dụ
桃花和杏花开得格外的茂盛。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
茂盛 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
茂盛 có nghĩa là "tươi tốt, xanh tươi", thuộc loại tính từ.
茂盛 đọc như thế nào?
茂盛 phiên âm pinyin là "mào shèng".
茂盛 thuộc HSK mấy?
茂盛 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 茂盛 như thế nào?
Ví dụ: 桃花和杏花开得格外的茂盛。 — nghĩa là "hoa đào hoa hạnh nở thật tươi.".
Gặp lại 茂盛 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng