盛产盛產 (phồn thể)
HSK 6động từ

盛产 nghĩa là sản xuất nhiều

Pinyin
shèng chǎn
Tiếng Anh
to abound in; to teem with

盛产 (phiên âm pinyin: shèng chǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sản xuất nhiều". Dạng phồn thể viết là 盛產. 盛产 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 盛产木材。 (sản xuất nhiều gỗ.)

Câu ví dụ

盛产木材。

sản xuất nhiều gỗ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

盛产 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

盛产 có nghĩa là "sản xuất nhiều", thuộc loại động từ.

盛产 đọc như thế nào?

盛产 phiên âm pinyin là "shèng chǎn".

盛产 thuộc HSK mấy?

盛产 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 盛产 như thế nào?

Ví dụ: 盛产木材。 — nghĩa là "sản xuất nhiều gỗ.".

Gặp lại 盛产 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng