盛情
盛情 (phiên âm pinyin: shèng qíng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thịnh tình". 盛情 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 盛情厚谊。 (tình cảm nồng nàn.)
Câu ví dụ
盛情厚谊。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
盛情 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
盛情 có nghĩa là "thịnh tình", thuộc loại danh từ.
盛情 đọc như thế nào?
盛情 phiên âm pinyin là "shèng qíng".
盛情 thuộc HSK mấy?
盛情 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 盛情 như thế nào?
Ví dụ: 盛情厚谊。 — nghĩa là "tình cảm nồng nàn.".
Gặp lại 盛情 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng