丰盛豐盛 (phồn thể)
HSK 6tính từ

丰盛 nghĩa là phong phú, nhiều, giàu có

Pinyin
fēng shèng
Tiếng Anh
rich; sumptuous

丰盛 (phiên âm pinyin: fēng shèng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phong phú, nhiều, giàu có". Dạng phồn thể viết là 豐盛. 丰盛 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 妈妈做了丰盛的晚餐 (mẹ nấu một bữa tối thịnh soạn)

Câu ví dụ

妈妈做了丰盛的晚餐

mẹ nấu một bữa tối thịnh soạn

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

丰盛 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

丰盛 có nghĩa là "phong phú, nhiều, giàu có", thuộc loại tính từ.

丰盛 đọc như thế nào?

丰盛 phiên âm pinyin là "fēng shèng".

丰盛 thuộc HSK mấy?

丰盛 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 丰盛 như thế nào?

Ví dụ: 妈妈做了丰盛的晚餐 — nghĩa là "mẹ nấu một bữa tối thịnh soạn".

Gặp lại 丰盛 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng