昏迷
HSK 6động từ, danh từ, tính từ

昏迷 nghĩa là hôn mê, mê man

Pinyin
hūn mí
Tiếng Anh
to lose consciousness, to be in a comastupor, comastunned, disoriented

昏迷 (phiên âm pinyin: hūn mí) là động từ, danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hôn mê, mê man". 昏迷 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

昏迷 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

昏迷 có nghĩa là "hôn mê, mê man", thuộc loại động từ, danh từ, tính từ.

昏迷 đọc như thế nào?

昏迷 phiên âm pinyin là "hūn mí".

昏迷 thuộc HSK mấy?

昏迷 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 昏迷 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng