球迷
HSK 5danh từ

球迷 nghĩa là người hâm mộ

Pinyin
qiú mí
Tiếng Anh
ball game fan

球迷 (phiên âm pinyin: qiú mí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "người hâm mộ". 球迷 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

球迷 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

球迷 có nghĩa là "người hâm mộ", thuộc loại danh từ.

球迷 đọc như thế nào?

球迷 phiên âm pinyin là "qiú mí".

球迷 thuộc HSK mấy?

球迷 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 球迷 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng