着迷著迷 (phồn thể)
着迷 (phiên âm pinyin: zháo mí) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "say mê, say sưa". Dạng phồn thể viết là 著迷. 着迷 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 老爷爷讲的故事真动人,孩子们听得都着迷了。 (câu chuyện ông lão kể thật hay, bọn trẻ con nghe rất say sưa.)
Câu ví dụ
老爷爷讲的故事真动人,孩子们听得都着迷了。
Phân tích từng chữ
着zheđang
迷—
Câu hỏi thường gặp
着迷 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
着迷 có nghĩa là "say mê, say sưa".
着迷 đọc như thế nào?
着迷 phiên âm pinyin là "zháo mí".
着迷 thuộc HSK mấy?
着迷 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 着迷 như thế nào?
Ví dụ: 老爷爷讲的故事真动人,孩子们听得都着迷了。 — nghĩa là "câu chuyện ông lão kể thật hay, bọn trẻ con nghe rất say sưa.".
Gặp lại 着迷 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng