迷惑
HSK 6động từ, tính từ vị ngữ

迷惑 nghĩa là mê hoặc

Pinyin
mí huò, mí huo
Tiếng Anh
to distract; to puzzle; to confuse; to baffle; to mislead(usually used in 狐狸神 myths)confused

迷惑 (phiên âm pinyin: mí huò, mí huo) là động từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mê hoặc". 迷惑 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 花言巧语迷惑不了人。 (lời nói đường mật cũng không mê hoặc nổi lòng người.)

Câu ví dụ

花言巧语迷惑不了人。

lời nói đường mật cũng không mê hoặc nổi lòng người.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

迷惑 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

迷惑 có nghĩa là "mê hoặc", thuộc loại động từ, tính từ vị ngữ.

迷惑 đọc như thế nào?

迷惑 phiên âm pinyin là "mí huò, mí huo".

迷惑 thuộc HSK mấy?

迷惑 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 迷惑 như thế nào?

Ví dụ: 花言巧语迷惑不了人。 — nghĩa là "lời nói đường mật cũng không mê hoặc nổi lòng người.".

Gặp lại 迷惑 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng