迷信
HSK 6danh từ, động từ

迷信 nghĩa là điều mê tín

Pinyin
mí xìn
Tiếng Anh
superstition; superstitious belief; blind faith; blind worshipto have blind faith in; to make a fetish of

迷信 (phiên âm pinyin: mí xìn) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "điều mê tín". 迷信 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 破除迷信,解放思想。 (bài trừ mê tín, giải phóng tư tưởng.)

Câu ví dụ

破除迷信,解放思想。

bài trừ mê tín, giải phóng tư tưởng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

迷信 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

迷信 có nghĩa là "điều mê tín", thuộc loại danh từ, động từ.

迷信 đọc như thế nào?

迷信 phiên âm pinyin là "mí xìn".

迷信 thuộc HSK mấy?

迷信 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 迷信 như thế nào?

Ví dụ: 破除迷信,解放思想。 — nghĩa là "bài trừ mê tín, giải phóng tư tưởng.".

Gặp lại 迷信 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng