迷路
HSK 4động từ, danh từ

迷路 nghĩa là lạc đường

Pinyin
mí lù
Tiếng Anh
to lose one's way; to get lostto go astrayinner ear; labyrinth

迷路 (phiên âm pinyin: mí lù) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lạc đường". 迷路 thuộc danh sách từ vựng HSK 4.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

迷路 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

迷路 có nghĩa là "lạc đường", thuộc loại động từ, danh từ.

迷路 đọc như thế nào?

迷路 phiên âm pinyin là "mí lù".

迷路 thuộc HSK mấy?

迷路 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Gặp lại 迷路 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng