显得顯得 (phồn thể)
HSK 5động từ

显得 nghĩa là lộ ra, hiện ra, tỏ ra

Pinyin
xiǎn de
Tiếng Anh
to seem; to look; to appear

显得 (phiên âm pinyin: xiǎn de) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lộ ra, hiện ra, tỏ ra". Dạng phồn thể viết là 顯得. 显得 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 节日的天安门显得更加壮丽。 (Thiên An Môn vào những ngày lễ càng thêm tráng lệ。)

Câu ví dụ

节日的天安门显得更加壮丽。

Thiên An Môn vào những ngày lễ càng thêm tráng lệ。

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

显得 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

显得 có nghĩa là "lộ ra, hiện ra, tỏ ra", thuộc loại động từ.

显得 đọc như thế nào?

显得 phiên âm pinyin là "xiǎn de".

显得 thuộc HSK mấy?

显得 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 显得 như thế nào?

Ví dụ: 节日的天安门显得更加壮丽。 — nghĩa là "Thiên An Môn vào những ngày lễ càng thêm tráng lệ。".

Gặp lại 显得 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng