明显明顯 (phồn thể)
HSK 5tính từ vị ngữ

明显 nghĩa là rõ ràng

Pinyin
míng xiǎn
Tiếng Anh
clear, evident, distinct, obvious

明显 (phiên âm pinyin: míng xiǎn) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rõ ràng". Dạng phồn thể viết là 明顯. 明显 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 字迹明显。 (nét chữ rõ ràng.)

Câu ví dụ

字迹明显。

nét chữ rõ ràng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

明显 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

明显 có nghĩa là "rõ ràng", thuộc loại tính từ vị ngữ.

明显 đọc như thế nào?

明显 phiên âm pinyin là "míng xiǎn".

明显 thuộc HSK mấy?

明显 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 明显 như thế nào?

Ví dụ: 字迹明显。 — nghĩa là "nét chữ rõ ràng.".

Gặp lại 明显 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng