来得及來得及 (phồn thể)
HSK 4cụm từ, động từ

来得及 nghĩa là kịp

Pinyin
lái de jí
Tiếng Anh
there's still timeto able to do sth in time

来得及 (phiên âm pinyin: lái de jí) là cụm từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kịp". Dạng phồn thể viết là 來得及. 来得及 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 电影是七点开演,现在刚六点半,你马上去还来得及。 (bây giờ mới có sáu giờ rưỡi, bảy giờ mới bắt đầu chiếu phim, anh đi ngay vẫn còn kịp.)

Câu ví dụ

电影是七点开演,现在刚六点半,你马上去还来得及。

bây giờ mới có sáu giờ rưỡi, bảy giờ mới bắt đầu chiếu phim, anh đi ngay vẫn còn kịp.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

来得及 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

来得及 có nghĩa là "kịp", thuộc loại cụm từ, động từ.

来得及 đọc như thế nào?

来得及 phiên âm pinyin là "lái de jí".

来得及 thuộc HSK mấy?

来得及 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 来得及 như thế nào?

Ví dụ: 电影是七点开演,现在刚六点半,你马上去还来得及。 — nghĩa là "bây giờ mới có sáu giờ rưỡi, bảy giờ mới bắt đầu chiếu phim, anh đi ngay vẫn còn kịp.".

Gặp lại 来得及 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng