显示顯示 (phồn thể)
HSK 5động từ
显示 nghĩa là hiển thị, trưng bày
- Pinyin
- xiǎn shì
- Tiếng Anh
- to indicate; to show; to illustrate; to display; to demonstrate; to manifest
显示 (phiên âm pinyin: xiǎn shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hiển thị, trưng bày". Dạng phồn thể viết là 顯示. 显示 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这篇作品显示了作者对生活的热爱和敏锐的感受能力。 (tác phẩm đã thể hiện nhiệt tình và năng lực cảm thụ nhạy bén của tác giả đối với cuộc sống.)
Câu ví dụ
这篇作品显示了作者对生活的热爱和敏锐的感受能力。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
显示 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
显示 có nghĩa là "hiển thị, trưng bày", thuộc loại động từ.
显示 đọc như thế nào?
显示 phiên âm pinyin là "xiǎn shì".
显示 thuộc HSK mấy?
显示 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 显示 như thế nào?
Ví dụ: 这篇作品显示了作者对生活的热爱和敏锐的感受能力。 — nghĩa là "tác phẩm đã thể hiện nhiệt tình và năng lực cảm thụ nhạy bén của tác giả đối với cuộc sống.".
Gặp lại 显示 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng