晴朗
晴朗 (phiên âm pinyin: qíng lǎng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nắng". 晴朗 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 天气晴朗。 (trời quang mây tạnh.)
Câu ví dụ
天气晴朗。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
晴朗 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
晴朗 có nghĩa là "nắng", thuộc loại tính từ.
晴朗 đọc như thế nào?
晴朗 phiên âm pinyin là "qíng lǎng".
晴朗 thuộc HSK mấy?
晴朗 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 晴朗 như thế nào?
Ví dụ: 天气晴朗。 — nghĩa là "trời quang mây tạnh.".
Gặp lại 晴朗 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng