晴天

晴天 nghĩa là Trời nắng

Pinyin
qíngtiān

晴天 (phiên âm pinyin: qíngtiān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Trời nắng". Ví dụ: 我喜欢晴天,因为阳光明媚,心情也会变好。 (Tôi thích trời nắng, vì có ánh nắng rực rỡ, tâm trạng cũng sẽ tốt hơn.)

Giải nghĩa

Ngày có nắng, không mưa hoặc ít mây.

Câu ví dụ

我喜欢晴天,因为阳光明媚,心情也会变好。

Tôi thích trời nắng, vì có ánh nắng rực rỡ, tâm trạng cũng sẽ tốt hơn.

Cách dùng chi tiết

晴天 (qíngtiān) là danh từ chỉ trời nắng, một ngày đẹp trời. Từ này là một trường hợp cụ thể của 天气 (tiānqì), mô tả thời tiết có nắng và ít mây. Người bản ngữ thường dùng từ này để diễn tả sự yêu thích hoặc lên kế hoạch cho các hoạt động ngoài trời. Nó trái nghĩa với các ngày mưa (雨天 yǔtiān) hay nhiều mây (阴天 yīntiān). Khi bạn muốn nói về một ngày đẹp trời, hãy dùng 晴天.

Phân tích từng chữ

Từ trái nghĩa

雨天

Câu hỏi thường gặp

晴天 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

晴天 có nghĩa là "Trời nắng", thuộc loại danh từ. Ngày có nắng, không mưa hoặc ít mây.

晴天 đọc như thế nào?

晴天 phiên âm pinyin là "qíngtiān".

Đặt câu với 晴天 như thế nào?

Ví dụ: 我喜欢晴天,因为阳光明媚,心情也会变好。 — nghĩa là "Tôi thích trời nắng, vì có ánh nắng rực rỡ, tâm trạng cũng sẽ tốt hơn.".

Gặp lại 晴天 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng