明朗

明朗 nghĩa là Sáng sủa, rõ ràng

Pinyin
mínglǎng

明朗 (phiên âm pinyin: mínglǎng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Sáng sủa, rõ ràng". Ví dụ: 今天天气明朗,非常适合出去玩。 (Thời tiết hôm nay sáng sủa, rất thích hợp để ra ngoài chơi.)

Giải nghĩa

Sáng sủa, rõ ràng, trong trẻo.

Câu ví dụ

今天天气明朗,非常适合出去玩。

Thời tiết hôm nay sáng sủa, rất thích hợp để ra ngoài chơi.

Cách dùng chi tiết

明朗 thường dùng để miêu tả thời tiết hoặc tâm trạng, ý nói trời quang đãng, trong sáng, không mây mù hoặc tâm trạng vui vẻ, phấn chấn. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự việc, vấn đề trở nên rõ ràng, dễ hiểu. Ví dụ, khi nói một kế hoạch "明朗" nghĩa là kế hoạch đó đã được định hình rõ ràng. Một mẹo nhỏ là khi nói về tâm trạng, 明朗 mang sắc thái tích cực hơn là chỉ đơn thuần "rõ ràng".

Phân tích từng chữ

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

明朗 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

明朗 có nghĩa là "Sáng sủa, rõ ràng", thuộc loại tính từ. Sáng sủa, rõ ràng, trong trẻo.

明朗 đọc như thế nào?

明朗 phiên âm pinyin là "mínglǎng".

Đặt câu với 明朗 như thế nào?

Ví dụ: 今天天气明朗,非常适合出去玩。 — nghĩa là "Thời tiết hôm nay sáng sủa, rất thích hợp để ra ngoài chơi.".

Gặp lại 明朗 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng