开朗開朗 (phồn thể)
HSK 6tính từ
开朗 nghĩa là rộng rãi, thoáng mát, sáng sủa
- Pinyin
- kāi lǎng
- Tiếng Anh
- open and clearsanguine; optimistic
开朗 (phiên âm pinyin: kāi lǎng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rộng rãi, thoáng mát, sáng sủa". Dạng phồn thể viết là 開朗. 开朗 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 胸怀开朗,精神焕发。 (trong lòng thoải mái, tinh thần phấn chấn.)
Câu ví dụ
胸怀开朗,精神焕发。
Phân tích từng chữ
开kāimở
朗—
Câu hỏi thường gặp
开朗 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
开朗 có nghĩa là "rộng rãi, thoáng mát, sáng sủa", thuộc loại tính từ.
开朗 đọc như thế nào?
开朗 phiên âm pinyin là "kāi lǎng".
开朗 thuộc HSK mấy?
开朗 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 开朗 như thế nào?
Ví dụ: 胸怀开朗,精神焕发。 — nghĩa là "trong lòng thoải mái, tinh thần phấn chấn.".
Gặp lại 开朗 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng