晾
HSK 6động từ
晾 nghĩa là hong, phơi
- Pinyin
- liàng
- Hán-Việt
- lượng
- Tiếng Anh
- to dry in the air/sunair; sunto snub; to ignore
晾 (phiên âm pinyin: liàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hong, phơi". Âm Hán-Việt của 晾 là "lượng". 晾 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他俩说个没完,把我晾在一边。 (hai người bọn họ mải mê nói chuyện với nhau, chẳng thèm để ý tới tôi.)
Câu ví dụ
他俩说个没完,把我晾在一边。
Câu hỏi thường gặp
晾 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
晾 có nghĩa là "hong, phơi", thuộc loại động từ.
晾 đọc như thế nào?
晾 phiên âm pinyin là "liàng", âm Hán-Việt là "lượng".
晾 thuộc HSK mấy?
晾 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 晾 như thế nào?
Ví dụ: 他俩说个没完,把我晾在一边。 — nghĩa là "hai người bọn họ mải mê nói chuyện với nhau, chẳng thèm để ý tới tôi.".
Gặp lại 晾 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng