最
最 (phiên âm pinyin: zùi) là trạng từ, phụ tố trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhất". Âm Hán-Việt của 最 là "tối". 最 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 中国是世界上人口最多的国家。 (Trung Quốc là một quốc gia có dân số đông nhất trên thế giới.)
Câu ví dụ
中国是世界上人口最多的国家。
Câu hỏi thường gặp
最 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
最 có nghĩa là "nhất", thuộc loại trạng từ, phụ tố.
最 đọc như thế nào?
最 phiên âm pinyin là "zùi", âm Hán-Việt là "tối".
最 thuộc HSK mấy?
最 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 最 như thế nào?
Ví dụ: 中国是世界上人口最多的国家。 — nghĩa là "Trung Quốc là một quốc gia có dân số đông nhất trên thế giới.".
Gặp lại 最 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng