也
HSK 2trạng từ
也 nghĩa là cũng
- Pinyin
- yě
- Hán-Việt
- dã
- Tiếng Anh
- also; too; as well; eitherevenmore or less; by and large(used in classical language at the end of a sentence or clause)
也 (phiên âm pinyin: yě) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cũng". Âm Hán-Việt của 也 là "dã". 也 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 水库可以灌溉、发电,也可以养鱼。 (hồ chứa nước có thể tưới tiêu, phát điện cũng có thể nuôi cá.)
Câu ví dụ
水库可以灌溉、发电,也可以养鱼。
Câu hỏi thường gặp
也 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
也 có nghĩa là "cũng", thuộc loại trạng từ.
也 đọc như thế nào?
也 phiên âm pinyin là "yě", âm Hán-Việt là "dã".
也 thuộc HSK mấy?
也 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 也 như thế nào?
Ví dụ: 水库可以灌溉、发电,也可以养鱼。 — nghĩa là "hồ chứa nước có thể tưới tiêu, phát điện cũng có thể nuôi cá.".
Gặp lại 也 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng