最初
HSK 5trạng từ, tính từ
最初 nghĩa là đầu tiên
- Pinyin
- zùi chū
- Tiếng Anh
- initially; at firstinitial; prime; first
最初 (phiên âm pinyin: zùi chū) là trạng từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đầu tiên". 最初 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我最初认识他是在上中学的时候。 (tôi biết anh ấy lần đầu khi học trung học.)
Câu ví dụ
我最初认识他是在上中学的时候。
Phân tích từng chữ
最zùinhất
初—
Câu hỏi thường gặp
最初 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
最初 có nghĩa là "đầu tiên", thuộc loại trạng từ, tính từ.
最初 đọc như thế nào?
最初 phiên âm pinyin là "zùi chū".
最初 thuộc HSK mấy?
最初 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 最初 như thế nào?
Ví dụ: 我最初认识他是在上中学的时候。 — nghĩa là "tôi biết anh ấy lần đầu khi học trung học.".
Gặp lại 最初 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng