最近
HSK 3số từ

最近 nghĩa là gần đây, dạo này

Pinyin
zùi jìn
Tiếng Anh
recently; latelysoon; in the near future; nearest

最近 (phiên âm pinyin: zùi jìn) là số từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gần đây, dạo này". 最近 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 最近我到上海去了一趟。 (tôi vừa đi Thượng Hải một chuyến.)

Câu ví dụ

最近我到上海去了一趟。

tôi vừa đi Thượng Hải một chuyến.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

最近 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

最近 có nghĩa là "gần đây, dạo này", thuộc loại số từ.

最近 đọc như thế nào?

最近 phiên âm pinyin là "zùi jìn".

最近 thuộc HSK mấy?

最近 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 最近 như thế nào?

Ví dụ: 最近我到上海去了一趟。 — nghĩa là "tôi vừa đi Thượng Hải một chuyến.".

Gặp lại 最近 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng