初级初級 (phồn thể)
初级 (phiên âm pinyin: chū jí) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sơ bộ, bước đầu". Dạng phồn thể viết là 初級. 初级 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 初级读本。 (sách học sơ cấp.)
Câu ví dụ
初级读本。
Phân tích từng chữ
初—
级—
Câu hỏi thường gặp
初级 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
初级 có nghĩa là "sơ bộ, bước đầu", thuộc loại tính từ.
初级 đọc như thế nào?
初级 phiên âm pinyin là "chū jí".
初级 thuộc HSK mấy?
初级 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 初级 như thế nào?
Ví dụ: 初级读本。 — nghĩa là "sách học sơ cấp.".
Gặp lại 初级 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng