月初
danh từngày tháng

月初 nghĩa là Đầu tháng

Pinyin
yuè chū

月初 (phiên âm pinyin: yuè chū) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Đầu tháng". Ví dụ: 我通常在月初支付房租。 (Tôi thường thanh toán tiền thuê nhà vào đầu tháng.)

Giải nghĩa

Khoảng thời gian đầu của một tháng.

Câu ví dụ

我通常在月初支付房租。

Tôi thường thanh toán tiền thuê nhà vào đầu tháng.

Cách dùng chi tiết

月初 là một từ chỉ thời gian, dùng để chỉ khoảng thời gian đầu của một tháng, thường là từ ngày 1 đến ngày 10. Nó thường đi kèm với các hành động hoặc sự kiện diễn ra vào thời điểm này. Ví dụ, chúng ta hay nói '月初发工资' (lương đầu tháng).

Phân tích từng chữ

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

月初 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

月初 có nghĩa là "Đầu tháng", thuộc loại danh từ. Khoảng thời gian đầu của một tháng.

月初 đọc như thế nào?

月初 phiên âm pinyin là "yuè chū".

Đặt câu với 月初 như thế nào?

Ví dụ: 我通常在月初支付房租。 — nghĩa là "Tôi thường thanh toán tiền thuê nhà vào đầu tháng.".

Gặp lại 月初 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng