初步
HSK 6danh từ

初步 nghĩa là sơ bộ,bước đầu

Pinyin
chū bù
Tiếng Anh
the first stages; beginning of sth.; rudiments (of a science); introduction (to a science); preliminaries

初步 (phiên âm pinyin: chū bù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sơ bộ,bước đầu". 初步 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这些问题已经得到初步解决。 (những vấn đề này đã được giải quyết sơ bộ.)

Câu ví dụ

这些问题已经得到初步解决。

những vấn đề này đã được giải quyết sơ bộ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

初步 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

初步 có nghĩa là "sơ bộ,bước đầu", thuộc loại danh từ.

初步 đọc như thế nào?

初步 phiên âm pinyin là "chū bù".

初步 thuộc HSK mấy?

初步 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 初步 như thế nào?

Ví dụ: 这些问题已经得到初步解决。 — nghĩa là "những vấn đề này đã được giải quyết sơ bộ.".

Gặp lại 初步 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng