当初當初 (phồn thể)
HSK 6danh từ

当初 nghĩa là lúc đầu, hồi đó

Pinyin
dāng chū
Tiếng Anh
at first; originally

当初 (phiên âm pinyin: dāng chū) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lúc đầu, hồi đó". Dạng phồn thể viết là 當初. 当初 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 当初这里是一片汪洋。 (xưa kia nơi này là vùng nước mênh mông.)

Câu ví dụ

当初这里是一片汪洋。

xưa kia nơi này là vùng nước mênh mông.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

当初 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

当初 có nghĩa là "lúc đầu, hồi đó", thuộc loại danh từ.

当初 đọc như thế nào?

当初 phiên âm pinyin là "dāng chū".

当初 thuộc HSK mấy?

当初 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 当初 như thế nào?

Ví dụ: 当初这里是一片汪洋。 — nghĩa là "xưa kia nơi này là vùng nước mênh mông.".

Gặp lại 当初 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng