起初
起初 (phiên âm pinyin: qǐ chū) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lúc đầu". 起初 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 起初我不同意他这种做法, 后来才觉得他这样做是有道理的。 (lúc đầu tôi không đồng ý với cách làm này, về sau mới cảm thấy anh ấy làm như vậy là có lí.)
Câu ví dụ
起初我不同意他这种做法, 后来才觉得他这样做是有道理的。
Phân tích từng chữ
起—
初—
Câu hỏi thường gặp
起初 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
起初 có nghĩa là "lúc đầu", thuộc loại trạng từ.
起初 đọc như thế nào?
起初 phiên âm pinyin là "qǐ chū".
起初 thuộc HSK mấy?
起初 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 起初 như thế nào?
Ví dụ: 起初我不同意他这种做法, 后来才觉得他这样做是有道理的。 — nghĩa là "lúc đầu tôi không đồng ý với cách làm này, về sau mới cảm thấy anh ấy làm như vậy là có lí.".
Gặp lại 起初 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng