月中
月中 (phiên âm pinyin: yuè zhōng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Giữa tháng". Ví dụ: 公司会在月中公布季度业绩。 (Công ty sẽ công bố kết quả kinh doanh quý vào giữa tháng.)
Giải nghĩa
Khoảng thời gian giữa của một tháng.
Câu ví dụ
公司会在月中公布季度业绩。
Cách dùng chi tiết
月中 là một từ chỉ thời gian, dùng để chỉ khoảng thời gian giữa của một tháng, thường là từ ngày 11 đến ngày 20. Nó dùng để diễn tả một thời điểm không quá sớm cũng không quá muộn trong tháng. Cụm từ này ít dùng hơn '月初' và '月底'.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
月中 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
月中 có nghĩa là "Giữa tháng", thuộc loại danh từ. Khoảng thời gian giữa của một tháng.
月中 đọc như thế nào?
月中 phiên âm pinyin là "yuè zhōng".
Đặt câu với 月中 như thế nào?
Ví dụ: 公司会在月中公布季度业绩。 — nghĩa là "Công ty sẽ công bố kết quả kinh doanh quý vào giữa tháng.".
Gặp lại 月中 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng