未必
未必 (phiên âm pinyin: wèi bì) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chưa hẳn, không hẳn". 未必 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这消息未必可靠。 (tin này không hẳn đáng tin)
Câu ví dụ
这消息未必可靠。
Phân tích từng chữ
未—
必—
Câu hỏi thường gặp
未必 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
未必 có nghĩa là "chưa hẳn, không hẳn", thuộc loại trạng từ.
未必 đọc như thế nào?
未必 phiên âm pinyin là "wèi bì".
未必 thuộc HSK mấy?
未必 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 未必 như thế nào?
Ví dụ: 这消息未必可靠。 — nghĩa là "tin này không hẳn đáng tin".
Gặp lại 未必 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng