未来未來 (phồn thể)
HSK 5danh từ

未来 nghĩa là tương lai

Pinyin
wèi lái
Tiếng Anh
future; time to come

未来 (phiên âm pinyin: wèi lái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tương lai". Dạng phồn thể viết là 未來. 未来 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 未来二十四小时内将有暴雨。 (trong hai mươi bốn giờ tới sẽ có mưa bão.)

Câu ví dụ

未来二十四小时内将有暴雨。

trong hai mươi bốn giờ tới sẽ có mưa bão.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

未来 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

未来 có nghĩa là "tương lai", thuộc loại danh từ.

未来 đọc như thế nào?

未来 phiên âm pinyin là "wèi lái".

未来 thuộc HSK mấy?

未来 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 未来 như thế nào?

Ví dụ: 未来二十四小时内将有暴雨。 — nghĩa là "trong hai mươi bốn giờ tới sẽ có mưa bão.".

Gặp lại 未来 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng