务必務必 (phồn thể)

务必 nghĩa là ắt phải, nhất thiết phải, cốt phải

Pinyin
wù bì
Tiếng Anh
must; should

务必 (phiên âm pinyin: wù bì) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ắt phải, nhất thiết phải, cốt phải". Dạng phồn thể viết là 務必. 务必 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 同学们都希望听你的学术报告,你务必去讲一次。 (các bạn học đều hi vọng được nghe báo cáo học thuật của anh, anh nhất thiết phải đi diễn thuyết một chuyến.)

Câu ví dụ

同学们都希望听你的学术报告,你务必去讲一次。

các bạn học đều hi vọng được nghe báo cáo học thuật của anh, anh nhất thiết phải đi diễn thuyết một chuyến.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

务必 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

务必 có nghĩa là "ắt phải, nhất thiết phải, cốt phải".

务必 đọc như thế nào?

务必 phiên âm pinyin là "wù bì".

务必 thuộc HSK mấy?

务必 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 务必 như thế nào?

Ví dụ: 同学们都希望听你的学术报告,你务必去讲一次。 — nghĩa là "các bạn học đều hi vọng được nghe báo cáo học thuật của anh, anh nhất thiết phải đi diễn thuyết một chuyến.".

Gặp lại 务必 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng