必然
HSK 5tính từ vị ngữ, trạng từ, danh từ
必然 nghĩa là tất nhiên, tất yếu
- Pinyin
- bì rán
- Tiếng Anh
- inevitable; certaincertainlynecessity
必然 (phiên âm pinyin: bì rán) là tính từ vị ngữ, trạng từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tất nhiên, tất yếu". 必然 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 在工作中必然会碰到各种困难。 (trong công việc thế nào cũng gặp đủ loại khó khăn)
Câu ví dụ
在工作中必然会碰到各种困难。
Phân tích từng chữ
必—
然—
Câu hỏi thường gặp
必然 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
必然 có nghĩa là "tất nhiên, tất yếu", thuộc loại tính từ vị ngữ, trạng từ, danh từ.
必然 đọc như thế nào?
必然 phiên âm pinyin là "bì rán".
必然 thuộc HSK mấy?
必然 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 必然 như thế nào?
Ví dụ: 在工作中必然会碰到各种困难。 — nghĩa là "trong công việc thế nào cũng gặp đủ loại khó khăn".
Gặp lại 必然 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng