势必勢必 (phồn thể)
HSK 6động từ

势必 nghĩa là tất phải, buộc phải

Pinyin
shì bì
Tiếng Anh
certainly will; to be bound to

势必 (phiên âm pinyin: shì bì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tất phải, buộc phải". Dạng phồn thể viết là 勢必. 势必 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 看不到群众的力量,势必要犯错误。 (không thấy được sức mạnh của quần chúng, tất phải phạm sai lầm.)

Câu ví dụ

看不到群众的力量,势必要犯错误。

không thấy được sức mạnh của quần chúng, tất phải phạm sai lầm.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

势必 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

势必 có nghĩa là "tất phải, buộc phải", thuộc loại động từ.

势必 đọc như thế nào?

势必 phiên âm pinyin là "shì bì".

势必 thuộc HSK mấy?

势必 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 势必 như thế nào?

Ví dụ: 看不到群众的力量,势必要犯错误。 — nghĩa là "không thấy được sức mạnh của quần chúng, tất phải phạm sai lầm.".

Gặp lại 势必 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng