本人
HSK 6đại từ

本人 nghĩa là bản thân,t ôi

Pinyin
běn rén
Tiếng Anh
I; me; myselfoneself; in person

本人 (phiên âm pinyin: běn rén) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bản thân,t ôi". 本人 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他的先进事迹,还是由他本人来谈吧。 (thành tích tiên tiến của anh ấy hãy để anh ấy tự kể)

Câu ví dụ

他的先进事迹,还是由他本人来谈吧。

thành tích tiên tiến của anh ấy hãy để anh ấy tự kể

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

本人 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

本人 có nghĩa là "bản thân,t ôi", thuộc loại đại từ.

本人 đọc như thế nào?

本人 phiên âm pinyin là "běn rén".

本人 thuộc HSK mấy?

本人 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 本人 như thế nào?

Ví dụ: 他的先进事迹,还是由他本人来谈吧。 — nghĩa là "thành tích tiên tiến của anh ấy hãy để anh ấy tự kể".

Gặp lại 本人 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng