本事
本事 (phiên âm pinyin: běn shi, běn shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khả năng". 本事 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这些诗词的本事,年久失考。 (câu chuyện thật của những bài thơ bài từ này vì lâu năm quá không tra cứu được.)
Câu ví dụ
这些诗词的本事,年久失考。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
本事 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
本事 có nghĩa là "khả năng", thuộc loại danh từ.
本事 đọc như thế nào?
本事 phiên âm pinyin là "běn shi, běn shì".
本事 thuộc HSK mấy?
本事 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 本事 như thế nào?
Ví dụ: 这些诗词的本事,年久失考。 — nghĩa là "câu chuyện thật của những bài thơ bài từ này vì lâu năm quá không tra cứu được.".
Gặp lại 本事 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng