本身
本身 (phiên âm pinyin: běn shēn) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tự bản thân". 本身 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 是单位本身问题。 (là vấn đề của chính đơn vị ta)
Câu ví dụ
是单位本身问题。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
本身 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
本身 có nghĩa là "tự bản thân", thuộc loại trạng từ.
本身 đọc như thế nào?
本身 phiên âm pinyin là "běn shēn".
本身 thuộc HSK mấy?
本身 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 本身 như thế nào?
Ví dụ: 是单位本身问题。 — nghĩa là "là vấn đề của chính đơn vị ta".
Gặp lại 本身 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng