复杂 nghĩa là phức tạp
- Pinyin
- fù zá
- Tiếng Anh
- complicated; complexcompound
复杂 (phiên âm pinyin: fù zá) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phức tạp". Dạng phồn thể viết là 複雜. 复杂 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 复杂的关系。 (quan hệ phức tạp.)
Giải nghĩa
Có nhiều yếu tố, nhiều bộ phận, khó hiểu hoặc khó giải quyết.
Câu ví dụ
复杂的关系。
Cách dùng chi tiết
复杂 dùng để miêu tả điều gì đó có nhiều bộ phận, nhiều yếu tố, nhiều tầng lớp hoặc khó hiểu, khó giải quyết. Nó đối lập với sự đơn giản, rõ ràng. Ví dụ, một mối quan hệ phức tạp, một tình huống phức tạp, hoặc một công việc phức tạp. Khi gặp một vấn đề phức tạp, người ta thường cần thời gian để phân tích hoặc tìm hiểu kỹ hơn. Hãy nhớ rằng, '复杂' có thể áp dụng cho cả sự vật hữu hình lẫn trừu tượng.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
复杂 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
复杂 đọc như thế nào?
复杂 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 复杂 như thế nào?
Gặp lại 复杂 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng