夹杂夾雜 (phồn thể)
HSK 6động từ

夹杂 nghĩa là xen lẫn, pha trộn

Pinyin
jiā zá
Tiếng Anh
to be mixed up or mingled with

夹杂 (phiên âm pinyin: jiā zá) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xen lẫn, pha trộn". Dạng phồn thể viết là 夾雜. 夹杂 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 脚步声和笑语声夹杂在一起。 (tiếng bước chân và tiếng cười nói xen lẫn nhau.)

Câu ví dụ

脚步声和笑语声夹杂在一起。

tiếng bước chân và tiếng cười nói xen lẫn nhau.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

夹杂 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

夹杂 có nghĩa là "xen lẫn, pha trộn", thuộc loại động từ.

夹杂 đọc như thế nào?

夹杂 phiên âm pinyin là "jiā zá".

夹杂 thuộc HSK mấy?

夹杂 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 夹杂 như thế nào?

Ví dụ: 脚步声和笑语声夹杂在一起。 — nghĩa là "tiếng bước chân và tiếng cười nói xen lẫn nhau.".

Gặp lại 夹杂 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng