杂交雜交 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

杂交 nghĩa là lai giống, lai ghép

Pinyin
zá jiāo
Tiếng Anh
to cross; to hybridize; hybridization; promiscuity

杂交 (phiên âm pinyin: zá jiāo) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lai giống, lai ghép". Dạng phồn thể viết là 雜交. 杂交 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

杂交 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

杂交 có nghĩa là "lai giống, lai ghép", thuộc loại động từ, danh từ.

杂交 đọc như thế nào?

杂交 phiên âm pinyin là "zá jiāo".

杂交 thuộc HSK mấy?

杂交 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 杂交 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng