HSK 6động từ, danh từ

nghĩa là bó lại

Pinyin
shù
Hán-Việt
thúc
Tiếng Anh
to bind; to tie; to control; to restrain; bundle; bunch; sheaf; (surname)

束 (phiên âm pinyin: shù) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bó lại". Âm Hán-Việt của 束 là "thúc". 束 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 腰束皮带。 (thắt dây nịch.)

Câu ví dụ

腰束皮带。

thắt dây nịch.

Câu hỏi thường gặp

束 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

束 có nghĩa là "bó lại", thuộc loại động từ, danh từ.

束 đọc như thế nào?

束 phiên âm pinyin là "shù", âm Hán-Việt là "thúc".

束 thuộc HSK mấy?

束 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 束 như thế nào?

Ví dụ: 腰束皮带。 — nghĩa là "thắt dây nịch.".

Gặp lại 束 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng