结束結束 (phồn thể)
HSK 3động từ

结束 nghĩa là kết thúc

Pinyin
jié shù
Tiếng Anh
to end, to finish, to conclude; to close

结束 (phiên âm pinyin: jié shù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kết thúc". Dạng phồn thể viết là 結束. 结束 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 代表团结束了对北京的访问。 (đoàn đại biểu đã kết thúc chuyến đi phỏng vấn ở Bắc Kinh.)

Câu ví dụ

代表团结束了对北京的访问。

đoàn đại biểu đã kết thúc chuyến đi phỏng vấn ở Bắc Kinh.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

结束 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

结束 có nghĩa là "kết thúc", thuộc loại động từ.

结束 đọc như thế nào?

结束 phiên âm pinyin là "jié shù".

结束 thuộc HSK mấy?

结束 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 结束 như thế nào?

Ví dụ: 代表团结束了对北京的访问。 — nghĩa là "đoàn đại biểu đã kết thúc chuyến đi phỏng vấn ở Bắc Kinh.".

Gặp lại 结束 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng