拘束
拘束 nghĩa là hạn chế, hà khắc, cưỡng ép
- Pinyin
- jū shù
- Tiếng Anh
- restrained; restrictedconstrained; ill-at-easerestrain; restrict
拘束 (phiên âm pinyin: jū shù) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hạn chế, hà khắc, cưỡng ép". 拘束 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 她见了生人,显得有点拘束。 (cô ta gặp người lạ, lộ vẻ mất tự nhiên.)
Câu ví dụ
她见了生人,显得有点拘束。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
拘束 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
拘束 có nghĩa là "hạn chế, hà khắc, cưỡng ép".
拘束 đọc như thế nào?
拘束 phiên âm pinyin là "jū shù".
拘束 thuộc HSK mấy?
拘束 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 拘束 như thế nào?
Ví dụ: 她见了生人,显得有点拘束。 — nghĩa là "cô ta gặp người lạ, lộ vẻ mất tự nhiên.".
Gặp lại 拘束 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng