约束約束 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

约束 nghĩa là hạn chế

Pinyin
yuē shù
Tiếng Anh
to dominate; to control; to restrictto limit to; to constrainrestriction, constraint

约束 (phiên âm pinyin: yuē shù) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hạn chế". Dạng phồn thể viết là 約束. 约束 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这种口头协议约束不了他们。 (loại thoả thuận bằng miệng này không thể ràng buộc họ được đâu.)

Câu ví dụ

这种口头协议约束不了他们。

loại thoả thuận bằng miệng này không thể ràng buộc họ được đâu.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

约束 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

约束 có nghĩa là "hạn chế", thuộc loại động từ, danh từ.

约束 đọc như thế nào?

约束 phiên âm pinyin là "yuē shù".

约束 thuộc HSK mấy?

约束 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 约束 như thế nào?

Ví dụ: 这种口头协议约束不了他们。 — nghĩa là "loại thoả thuận bằng miệng này không thể ràng buộc họ được đâu.".

Gặp lại 约束 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng